xơn xớt

xơn xớt

Một người phụ nữ mặc chiếc váy xơn xớt đi dạo trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Phương ngữ) Có vẻ mặt hoặc thái độ niềm nở, vui vẻ, tỏ ra ân cần, nhưng thường giả tạo, không thật lòng: "xơn xớt" mô tả cách cư xử bề ngoài có vẻ thân thiện, nhưng ẩn chứa sự giả dối hoặc mục đích riêng.
    • Tương tự như "thơn thớt": từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự niềm nở giả tạo, thường dùng trong văn nói hoặc văn học miền Nam Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • cứ xơn xớt với tôi mãi, chắc ý đồ đây. ( tỏ ra niềm nở giả tạo với tôi, chắc mưu tính đó.)
    • ta xơn xớt mời khách, nhưng ai cũng biết giả dối. ( ta niềm nở giả tạo mời khách, nhưng ai cũng nhận ra sự không thật lòng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "xơn xớt" thường đi kèm với hành động hoặc lời nói: để nhấn mạnh sự giả tạo trong giao tiếp.
    • Hắn xơn xớt chào hỏi, nhưng trong lòng thì khinh thường. (Hắn giả vờ niềm nở chào hỏi, nhưng trong lòng thì khinh thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Thơn thớt (tính từ): từ chuẩn, phổ biến hơn, mang nghĩa tương tựniềm nở giả tạo.

    • Thơn thớt nói cười, nhưng lòng dạ không thật. (Niềm nở giả tạo nói cười, nhưng lòng dạ không thật.)
  • Xớt xớt (tính từ, phương ngữ): biến thể ít phổ biến, cùng nghĩa với "xơn xớt".

Từ đồng nghĩa
  • Niềm nở giả tạo: tỏ ra vui vẻ, thân thiện nhưng không thật lòng.
  • Xởi lởi: (thường mang nghĩa tích cực hơn) vui vẻ, cởi mở, nhưng đôi khi cũng dùng để chỉ sự giả tạo trong ngữ cảnh tiêu cực.
    • Vẻ xởi lởi của anh ta che giấu sự thật. (Sự vui vẻ cởi mở của anh ta che giấu điều không thật.)
Thành ngữ liên quan
  • Xơn xớt như khách lạ: von sự niềm nở giả tạo như khi tiếp đãi người lạ để lấy lòng.
    • Lúc cần thì xơn xớt như khách lạ, lúc xong thì quay lưng. (Khi cần thì niềm nở giả tạo, khi xong việc thì lạnh nhạt.)

Từ chứa "xơn xớt"